(から) — vỏ, vỏ trấu, lớp vỏ

から vỏ
Tần suất #6632 1 ký tự noun

kara

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vỏ
  • vỏ trấu
  • lớp vỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.