刈る (かる) — thúc giục, thôi thúc, phi (ngựa)

thúc giục
2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

karu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thúc giục
  • thôi thúc
  • phi (ngựa)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.