喝采 (かっさい) — tiếng hoan hô, vỗ tay tán thưởng, 갈채

かっさい tiếng hoan hô
2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

kassai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếng hoan hô
  • vỗ tay tán thưởng
  • 갈채

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.