建築 (けんちく) — kiến trúc, xây dựng

けんちく kiến trúc
Tần suất #696 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenchiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiến trúc
  • xây dựng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.