拳銃 (けんじゅう) — súng ngắn, súng lục, quyền súng

けんじゅう súng ngắn
Tần suất #8642 2 ký tự 漢語 kango noun

kenjuu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • súng ngắn
  • súng lục
  • quyền súng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.