建設 (けんせつ) — xây dựng, kiến thiết

けんせつ xây dựng
Tần suất #780 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kensetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xây dựng
  • kiến thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.