結束 (けっそく) — đoàn kết, kết thúc (bó lại)

けっそく đoàn kết
Tần suất #8124 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

kessoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đoàn kết
  • kết thúc (bó lại)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.