Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結びつく (むすびつく) — gắn kết, liên kết với nhau

結むすびつく gắn kết
Tần suất #3023 Lớp 4 4 ký tự godan verb (-ku) intransitive

musubitsuku

むすびつく
Pitch むすびつく[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結びつく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gắn kết
  • liên kết với nhau

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結びつく

むすびつく

結びつきます

むすびつきます

Present negative

結びつかない

むすびつかない

結びつきません

むすびつきません

Past

結びついた

むすびついた

結びつきました

むすびつきました

Past negative

結びつかなかった

むすびつかなかった

結びつきませんでした

むすびつきませんでした

Te-form

結びついて

むすびついて

結びつきまして

むすびつきまして

Potential

結びつける

むすびつける

結びつけます

むすびつけます

Potential negative

結びつけない

むすびつけない

結びつけません

むすびつけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.