(きば) — răng nanh, ngà

きば răng nanh
Tần suất #9349 1 ký tự noun

kiba

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • răng nanh
  • ngà

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.