幾何 (きか) — hình học, kỷ hà

hình học
Tần suất #7924 2 ký tự 漢語 kango noun

kika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình học
  • kỷ hà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.