保留 (ほりゅう) — bảo lưu, tạm hoãn, treo lại
保留
bảo lưu
Tần suất #7923
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
horyuu
ほりゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほりゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保留
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo lưu
- tạm hoãn
- treo lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保留する ほりゅうする |
保留します ほりゅうします |
| Present negative |
保留しない ほりゅうしない |
保留しません ほりゅうしません |
| Past |
保留した ほりゅうした |
保留しました ほりゅうしました |
| Past negative |
保留しなかった ほりゅうしなかった |
保留しませんでした ほりゅうしませんでした |
| Te-form |
保留して ほりゅうして |
保留しまして ほりゅうしまして |
| Potential |
保留できる ほりゅうできる |
保留できます ほりゅうできます |
| Potential negative |
保留できない ほりゅうできない |
保留できません ほりゅうできません |