Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保留 (ほりゅう) — bảo lưu, tạm hoãn, treo lại

保ほ留りゅう bảo lưu
Tần suất #7923 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

horyuu

ほりゅう
Pitch ほりゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保留

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo lưu
  • tạm hoãn
  • treo lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保留する

ほりゅうする

保留します

ほりゅうします

Present negative

保留しない

ほりゅうしない

保留しません

ほりゅうしません

Past

保留した

ほりゅうした

保留しました

ほりゅうしました

Past negative

保留しなかった

ほりゅうしなかった

保留しませんでした

ほりゅうしませんでした

Te-form

保留して

ほりゅうして

保留しまして

ほりゅうしまして

Potential

保留できる

ほりゅうできる

保留できます

ほりゅうできます

Potential negative

保留できない

ほりゅうできない

保留できません

ほりゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.