(きん) — vi khuẩn, nấm, khuẩn

きん vi khuẩn
Tần suất #4313 1 ký tự noun

kin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vi khuẩn
  • nấm
  • khuẩn

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.