近辺 (きんぺん) — vùng lân cận, gần biên

きんぺん vùng lân cận
Tần suất #5957 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kinpen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng lân cận
  • gần biên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.