神戸 (こうべ) — Thần Hộ, Kobe

神戸 Thần Hộ
Tần suất #1971 Lớp 3 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

koube

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Thần Hộ
  • Kobe

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.