校舎 (こうしゃ) — tòa nhà trường học, hiệu xá

こうしゃ tòa nhà trường học
Tần suất #6294 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kousha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tòa nhà trường học
  • hiệu xá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.