Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

構想 (こうそう) — ý tưởng, cấu tưởng, tầm nhìn

構こう想そう ý tưởng
Tần suất #2398 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kousou

こうそう
Pitch こうそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 構想

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ý tưởng
  • cấu tưởng
  • tầm nhìn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

構想する

こうそうする

構想します

こうそうします

Present negative

構想しない

こうそうしない

構想しません

こうそうしません

Past

構想した

こうそうした

構想しました

こうそうしました

Past negative

構想しなかった

こうそうしなかった

構想しませんでした

こうそうしませんでした

Te-form

構想して

こうそうして

構想しまして

こうそうしまして

Potential

構想できる

こうそうできる

構想できます

こうそうできます

Potential negative

構想できない

こうそうできない

構想できません

こうそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.