構想 (こうそう) — ý tưởng, cấu tưởng, tầm nhìn

こうそう ý tưởng
Tần suất #2398 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kousou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ý tưởng
  • cấu tưởng
  • tầm nhìn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.