朽ちる (くちる) — mục nát, mục rữa, thối rữa

ちる mục nát
3 ký tự ichidan verb · intransitive

kuchiru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mục nát
  • mục rữa
  • thối rữa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.