臭い (くさい) — hôi, khả nghi, khó ngửi

くさ hôi
Tần suất #3033 2 ký tự i-adjective

kusai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hôi
  • khả nghi
  • khó ngửi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.