空中 (くうちゅう) — trên không, không trung

くうちゅう trên không
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

kuuchuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trên không
  • không trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.