救助 (きゅうじょ) — cứu hộ, cứu trợ, cứu nạn

きゅうじょ cứu hộ
Tần suất #5337 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyuujo

Pitch きゅじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cứu hộ
  • cứu trợ
  • cứu nạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.