摩擦 (まさつ) — ma sát, cọ xát

さつ ma sát
Tần suất #5961 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

masatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ma sát
  • cọ xát

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.