Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

密着 (みっちゃく) — sự bám sát, tiếp xúc gần, mật trước

密みっ着ちゃく sự bám sát
Tần suất #5960 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

micchaku

みっちゃく
Pitch みっちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 密着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bám sát
  • tiếp xúc gần
  • mật trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

密着する

みっちゃくする

密着します

みっちゃくします

Present negative

密着しない

みっちゃくしない

密着しません

みっちゃくしません

Past

密着した

みっちゃくした

密着しました

みっちゃくしました

Past negative

密着しなかった

みっちゃくしなかった

密着しませんでした

みっちゃくしませんでした

Te-form

密着して

みっちゃくして

密着しまして

みっちゃくしまして

Potential

密着できる

みっちゃくできる

密着できます

みっちゃくできます

Potential negative

密着できない

みっちゃくできない

密着できません

みっちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.