(まゆ) — kén tằm, kén

まゆ kén tằm
1 ký tự noun

mayu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kén tằm
  • kén

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.