(めん) — mì, sợi mì

めん
Tần suất #3407 1 ký tự noun

men

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sợi mì

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.