魅 (み) — mê hoặc, quyến rũ, mị
魅
mê hoặc
Tần suất #8777
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
mi
Nghĩa
- mê hoặc
- quyến rũ
- mị