見慣れる (みなれる) — quen mắt, quen nhìn

れる quen mắt
Tần suất #7851 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago ichidan verb · intransitive

minareru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quen mắt
  • quen nhìn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.