願い (ねがい) — nguyện vọng, lời cầu xin, ước nguyện

ねが nguyện vọng
Tần suất #3406 Lớp 4 2 ký tự noun

negai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyện vọng
  • lời cầu xin
  • ước nguyện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.