(のど) — cổ họng, yết hầu

のど cổ họng
Tần suất #4811 1 ký tự noun

nodo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cổ họng
  • yết hầu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.