Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入賞 (にゅうしょう) — đoạt giải, nhập thưởng

入にゅう賞しょう đoạt giải
Tần suất #8182 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuushou

にゅうしょう
Pitch にゅうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入賞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đoạt giải
  • nhập thưởng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入賞する

にゅうしょうする

入賞します

にゅうしょうします

Present negative

入賞しない

にゅうしょうしない

入賞しません

にゅうしょうしません

Past

入賞した

にゅうしょうした

入賞しました

にゅうしょうしました

Past negative

入賞しなかった

にゅうしょうしなかった

入賞しませんでした

にゅうしょうしませんでした

Te-form

入賞して

にゅうしょうして

入賞しまして

にゅうしょうしまして

Potential

入賞できる

にゅうしょうできる

入賞できます

にゅうしょうできます

Potential negative

入賞できない

にゅうしょうできない

入賞できません

にゅうしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.