小川 (おがわ) — suối nhỏ, lạch, tiểu xuyên

がわ suối nhỏ
Tần suất #3953 Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

ogawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • suối nhỏ
  • lạch
  • tiểu xuyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.