お陰 (おかげ) — nhờ có, nhờ vào, ơn

かげ nhờ có
Tần suất #4777 2 ký tự noun

okage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhờ có
  • nhờ vào
  • ơn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.