ラテン語 (らてんご) — tiếng Latinh, La-tinh ngữ
ラテン語
tiếng Latinh
Tần suất #9840
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
ratengo
Nghĩa
- tiếng Latinh
- La-tinh ngữ