砂漠 (さばく) — sa mạc

ばく sa mạc
Tần suất #4502 2 ký tự 漢語 kango noun

sabaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sa mạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.