様々 (さまざま) — đa dạng, muôn vẻ

さま đa dạng
Tần suất #635 Lớp 3 2 ký tự na-adjective

samazama

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đa dạng
  • muôn vẻ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.