先日 (せんじつ) — hôm trước, mấy ngày trước

せんじつ hôm trước
Tần suất #4000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

senjitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hôm trước
  • mấy ngày trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.