竹刀 (しない) — kiếm tre, trúc đao

竹刀 kiếm tre
Lớp 2 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

shinai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiếm tre
  • trúc đao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.