進学 (しんがく) — học lên, tiến học

しんがく học lên
Tần suất #3864 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shingaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học lên
  • tiến học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.