震災 (しんさい) — thảm họa động đất, chấn tai

しんさい thảm họa động đất
Tần suất #4819 2 ký tự 漢語 kango noun

shinsai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thảm họa động đất
  • chấn tai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.