知る (しる) — biết, hay biết

biết
Tần suất #100 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

shiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biết
  • hay biết

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.