疾走 (しっそう) — chạy nước rút, phóng nhanh, tật tẩu

しっそう chạy nước rút
Tần suất #9824 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shissou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chạy nước rút
  • phóng nhanh
  • tật tẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.