Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自粛 (じしゅく) — tự kiềm chế, tự hạn chế, tự túc

自じ粛しゅく tự kiềm chế
Tần suất #9825 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jishuku

じしゅく
Pitch じしゅく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自粛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự kiềm chế
  • tự hạn chế
  • tự túc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自粛する

じしゅくする

自粛します

じしゅくします

Present negative

自粛しない

じしゅくしない

自粛しません

じしゅくしません

Past

自粛した

じしゅくした

自粛しました

じしゅくしました

Past negative

自粛しなかった

じしゅくしなかった

自粛しませんでした

じしゅくしませんでした

Te-form

自粛して

じしゅくして

自粛しまして

じしゅくしまして

Potential

自粛できる

じしゅくできる

自粛できます

じしゅくできます

Potential negative

自粛できない

じしゅくできない

自粛できません

じしゅくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.