自粛 (じしゅく) — tự kiềm chế, tự hạn chế, tự túc
自粛
tự kiềm chế
Tần suất #9825
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jishuku
じしゅく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じしゅく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自粛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự kiềm chế
- tự hạn chế
- tự túc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自粛する じしゅくする |
自粛します じしゅくします |
| Present negative |
自粛しない じしゅくしない |
自粛しません じしゅくしません |
| Past |
自粛した じしゅくした |
自粛しました じしゅくしました |
| Past negative |
自粛しなかった じしゅくしなかった |
自粛しませんでした じしゅくしませんでした |
| Te-form |
自粛して じしゅくして |
自粛しまして じしゅくしまして |
| Potential |
自粛できる じしゅくできる |
自粛できます じしゅくできます |
| Potential negative |
自粛できない じしゅくできない |
自粛できません じしゅくできません |