鎮める (しずめる) — làm dịu, trấn áp, dập tắt

しずめる làm dịu
3 ký tự ichidan verb · transitive

shizumeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm dịu
  • trấn áp
  • dập tắt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.