(しゅん) — mùa (thực phẩm), đúng mùa, tuần (mười ngày)

しゅん mùa (thực phẩm)
Tần suất #4966 1 ký tự na-adjective

shun

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mùa (thực phẩm)
  • đúng mùa
  • tuần (mười ngày)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.