旬 (しゅん) — mùa (thực phẩm), đúng mùa, tuần (mười ngày)
旬
mùa (thực phẩm)
Tần suất #4966
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
na-adjective
Từ loại (JMdict: adj-na, adj-no, n)
shun
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- mùa (thực phẩm)
- đúng mùa
- tuần (mười ngày)