首脳 (しゅのう) — thủ não, lãnh đạo, người đứng đầu

しゅのう thủ não
Tần suất #4246 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shunou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thủ não
  • lãnh đạo
  • người đứng đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.