周囲 (しゅうい) — xung quanh, chu vi, chu vây

しゅう xung quanh
Tần suất #1587 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shuui

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xung quanh
  • chu vi
  • chu vây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.