澄 (すみ) — trong vắt, trong trẻo
澄
trong vắt
Tần suất #8432
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
sumi
Nghĩa
- trong vắt
- trong trẻo