鋭い (するどい) — sắc bén, nhạy bén, sắc

するど sắc bén
Tần suất #3504 2 ký tự i-adjective

surudoi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sắc bén
  • nhạy bén
  • sắc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.