垂れる (たれる) — rủ xuống, nhỏ giọt, buông thõng

れる rủ xuống
Tần suất #9170 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

tareru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rủ xuống
  • nhỏ giọt
  • buông thõng

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.