(てい) — trinh tiết, trinh

てい trinh tiết
Tần suất #9897 1 ký tự noun

tei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trinh tiết
  • trinh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.