定義 (ていぎ) — định nghĩa

てい định nghĩa
Tần suất #1339 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

teigi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định nghĩa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.